tứ khổ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bốn nỗi khổ trong Phật giáo: "tứ khổ" là thuật ngữ Phật học chỉ bốn nỗi khổ căn bản của kiếp người: sinh, lão, bệnh, tử (sinh ra, già yếu, bệnh tật, chết chóc). Đây là những khổ đau không thể tránh khỏi trong cuộc sống theo giáo lý nhà Phật.
- Nỗi khổ chung của nhân sinh: "tứ khổ" còn được dùng để chỉ những nỗi khổ cốt lõi, phổ biến mà mọi người đều phải trải qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phật dạy rằng tứ khổ là bản chất của cuộc đời. (Đức Phật chỉ ra rằng bốn nỗi khổ sinh, lão, bệnh, tử là điều tất yếu.)
- Hiểu được tứ khổ giúp con người hướng đến sự giải thoát. (Nhận thức rõ bốn nỗi khổ này giúp ta tìm cách thoát khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tứ khổ bát khổ": mở rộng từ bốn nỗi khổ thành tám nỗi khổ trong Phật giáo.
- Kinh điển thường nói đến tứ khổ bát khổ để miêu tả chi tiết hơn về khổ đau. (Sách Phật thường liệt kê bốn và tám nỗi khổ để giải thích sâu hơn.)
"vượt qua tứ khổ": vượt thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi.
- Giác ngộ là con đường vượt qua tứ khổ. (Sự tỉnh thức giúp con người thoát khỏi bốn nỗi khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Bát khổ (danh từ): tám nỗi khổ (thêm bốn khổ khác: ái biệt ly, oán tăng hội, sở cầu bất đắc, ngũ uẩn xí thạnh).
- Phật thuyết bát khổ để giảng giải mọi khổ đau trong đời. (Đức Phật nói về tám nỗi khổ để chỉ rõ mọi khổ não.)
Khổ đế (danh từ): chân lý về khổ trong Tứ diệu đế.
- Khổ đế là một trong bốn chân lý nền tảng của Phật giáo. (Khổ đế là chân lý đầu tiên trong Tứ diệu đế.)
Từ đồng nghĩa
- Tứ đại khổ: bốn nỗi khổ lớn (sinh, lão, bệnh, tử).
- Khổ căn bản: những nỗi khổ cốt lõi, không thể tránh.
Thành ngữ liên quan
- Sinh lão bệnh tử: bốn giai đoạn khổ của đời người.
- Ai rồi cũng phải trải qua sinh lão bệnh tử. (Mọi người đều phải chịu đựng bốn giai đoạn này.)